thượng lộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ):
- Lên đường, khởi hành: Từ dùng trong văn chương hoặc lời nói trang trọng, lịch sự để chỉ việc bắt đầu một cuộc hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sáng sớm, đoàn người đã thượng lộ. (Sáng sớm, đoàn người đã lên đường.)
- Chúc bác thượng lộ bình an. (Chúc bác lên đường bình an.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thượng lộ bình an": Một lời chúc truyền thống, trang trọng dành cho người sắp khởi hành, mong họ có một hành trình an toàn và thuận lợi.
- Trước khi con đi xa, mẹ chỉ biết chúc con thượng lộ bình an. (Trước khi con đi xa, mẹ chỉ biết chúc con lên đường bình an.)
Biến thể và từ gần giống
- Lên đường: Từ đồng nghĩa, phổ biến và hiện đại hơn.
- Khởi hành: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh thời điểm bắt đầu đi.
- Ra đi: Từ đồng nghĩa, thường mang sắc thái trang trọng hoặc xa cách.
Từ đồng nghĩa
- Lên đường: Bắt đầu cuộc đi.
- Khởi hành: Bắt đầu chuyến đi.
- Ra đi: Rời đi (thường dùng trong văn cảnh trang trọng, có thể là chuyến đi xa hoặc lâu dài).
Lưu ý
- "Thượng lộ" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương cổ, lời nói trang trọng hoặc trong các bối cảnh mang tính truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "lên đường" hoặc "khởi hành" nhiều hơn.
- Lên đường (cũ): Chúc bác thượng lộ bình an.